Thủ tục ly hôn đơn phương
Ly hôn đơn phương là trường hợp một bên vợ hoặc chồng yêu cầu Tòa án chấm dứt quan hệ hôn nhân khi bên còn lại không đồng ý ly hôn, không hợp tác hoặc hai bên không thống nhất được về con chung, tài sản, nghĩa vụ chung.
Bài viết này hướng dẫn các bước cơ bản theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Tùy tài liệu, địa chỉ của bị đơn và mức độ tranh chấp, Tòa án có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc áp dụng thủ tục khác phù hợp.
Ly hôn đơn phương là gì? Điều kiện được Tòa án giải quyết
Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án có thể giải quyết yêu cầu của một bên nếu có căn cứ cho thấy:
- Vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình; hoặc
- Một bên vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được.
Người nộp đơn cần trình bày rõ diễn biến hôn nhân và cung cấp tài liệu hiện có để chứng minh yêu cầu, chẳng hạn: tin nhắn, thư từ, biên bản làm việc, tài liệu điều trị, xác nhận của cơ quan có thẩm quyền, tài liệu về thu nhập hoặc việc chăm sóc con. Không phải tình huống nào cũng có đầy đủ chứng cứ ngay từ đầu; tuy nhiên, việc trình bày cụ thể, nhất quán sẽ giúp Tòa án có cơ sở xem xét.
Lưu ý về quyền yêu cầu ly hôn
- Vợ hoặc chồng đều có quyền yêu cầu ly hôn.
- Người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi người vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi, theo khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
- Nếu một bên đã bị Tòa án tuyên bố mất tích, người còn lại có thể yêu cầu ly hôn theo quy định riêng tại khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Hồ sơ ly hôn đơn phương cần chuẩn bị

Một bộ hồ sơ ly hôn đơn phương thường gồm các tài liệu sau:
- Đơn khởi kiện/yêu cầu ly hôn đơn phương theo mẫu của Tòa án hoặc bảo đảm nội dung khởi kiện theo Bộ luật Tố tụng dân sự.
- Bản chính giấy chứng nhận kết hôn; nếu không còn bản chính, xem hướng dẫn ở phần dưới.
- Bản sao giấy tờ tùy thân của người khởi kiện như căn cước công dân, hộ chiếu hoặc giấy tờ hợp lệ khác.
- Tài liệu thể hiện nơi cư trú hoặc nơi làm việc của bị đơn, nếu có.
- Bản sao giấy khai sinh của con chung.
- Tài liệu về tài sản, khoản nợ chung nếu yêu cầu Tòa án chia tài sản hoặc giải quyết nghĩa vụ tài chính: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký xe, hợp đồng tín dụng, sao kê, chứng từ thanh toán, giấy tờ sở hữu khác.
- Tài liệu, chứng cứ liên quan đến lý do ly hôn và yêu cầu về con, cấp dưỡng, tài sản.
Chỉ nên yêu cầu Tòa án giải quyết những nội dung có căn cứ và hồ sơ phù hợp. Trường hợp tài sản chưa đủ giấy tờ hoặc cần định giá phức tạp, cần cân nhắc cách trình bày yêu cầu để tránh ảnh hưởng tiến độ vụ án.
Nếu bên kia không ký giấy tờ, không giao giấy tờ hoặc cố tình né tránh, xem thêm bài hồ sơ ly hôn khi bên kia không hợp tác.
Không có giấy đăng ký kết hôn hoặc không biết địa chỉ bị đơn xử lý thế nào?
Mất giấy đăng ký kết hôn
Không giữ giấy chứng nhận kết hôn không đồng nghĩa với việc không thể làm thủ tục. Người yêu cầu có thể liên hệ cơ quan đã đăng ký kết hôn để hỏi về việc cấp bản sao trích lục hộ tịch hoặc xác nhận thông tin đăng ký theo hồ sơ hộ tịch. Tài liệu nhận được cần nộp kèm đơn để Tòa án xem xét.
Nếu không thể tự thu thập tài liệu, cần nêu rõ lý do trong đơn và cung cấp thông tin về nơi, thời điểm đăng ký kết hôn để Tòa án đánh giá khả năng hỗ trợ thu thập chứng cứ theo thủ tục tố tụng.
Không biết nơi cư trú hiện tại của bị đơn
Địa chỉ của bị đơn là thông tin quan trọng để xác định thẩm quyền Tòa án và thực hiện việc tống đạt văn bản tố tụng. Không nên chỉ ghi “không rõ địa chỉ”. Người khởi kiện nên chủ động cung cấp các thông tin đang có, ví dụ:
- Địa chỉ cư trú hoặc nơi làm việc cuối cùng biết được;
- Thông tin về quê quán, thân nhân, nơi đăng ký cư trú;
- Tài liệu trao đổi, xác nhận địa chỉ hoặc kết quả xác minh hợp pháp;
- Thông tin về việc bị đơn cố tình che giấu địa chỉ, nếu có căn cứ.
Tòa án sẽ xem xét hồ sơ cụ thể để xác định có đủ điều kiện thụ lý và phương thức tống đạt phù hợp hay không. Việc không xác định được địa chỉ thực tế có thể làm thủ tục kéo dài, vì vậy nên chuẩn bị thông tin địa chỉ càng đầy đủ càng tốt.
Nộp đơn ly hôn đơn phương ở đâu?
Câu hỏi nộp đơn ly hôn đơn phương ở đâu thường được xác định theo thẩm quyền của Tòa án theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015:
- Tranh chấp ly hôn thông thường thuộc thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp huyện.
- Về lãnh thổ, thông thường nộp tại Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc theo Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
- Vụ việc có yếu tố nước ngoài hoặc thuộc trường hợp luật quy định khác có thể thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
Ví dụ, nếu người vợ đang sống tại quận Cầu Giấy nhưng người chồng cư trú, làm việc tại quận Hoàng Mai, thông thường đơn ly hôn đơn phương được nộp tại Tòa án có thẩm quyền nơi người chồng cư trú hoặc làm việc. Không nên mặc định nộp tại nơi người khởi kiện đang ở nếu chưa kiểm tra căn cứ pháp luật áp dụng.
Quy trình giải quyết ly hôn đơn phương tại Tòa án

Quy trình giải quyết ly hôn đơn phương thường có các bước chính sau:
- Chuẩn bị và nộp hồ sơ: Nộp trực tiếp, gửi qua bưu chính hoặc thực hiện theo phương thức Tòa án chấp nhận.
- Tòa án kiểm tra đơn: Tòa án xem xét nội dung đơn và tài liệu kèm theo. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, người nộp đơn có thể được yêu cầu sửa đổi, bổ sung.
- Nộp tạm ứng án phí: Khi hồ sơ đủ điều kiện thụ lý, Tòa án thông báo về việc nộp tiền tạm ứng án phí. Người khởi kiện nộp biên lai cho Tòa án để vụ án được thụ lý.
- Thu thập chứng cứ và hòa giải: Tòa án xác minh, lấy lời khai, yêu cầu cung cấp chứng cứ khi cần thiết. Hòa giải là thủ tục phổ biến trong giải quyết tranh chấp hôn nhân, trừ trường hợp không thể hòa giải hoặc pháp luật quy định không tiến hành hòa giải.
- Xét xử sơ thẩm: Nếu hòa giải không thành, Tòa án đưa vụ án ra xét xử và ra bản án hoặc quyết định theo hồ sơ, chứng cứ đã được xem xét.
Bị đơn không hợp tác không tự động làm mất quyền yêu cầu ly hôn của người khởi kiện. Tuy nhiên, việc triệu tập, tống đạt và thu thập chứng cứ phải tuân thủ thủ tục tố tụng nên thời gian giải quyết có thể bị ảnh hưởng.
Nếu cả hai vợ chồng đã thực sự thống nhất về việc chấm dứt hôn nhân, con và tài sản, thủ tục thuận tình có thể phù hợp hơn. Tham khảo mẫu đơn ly hôn thuận tình trước khi lựa chọn loại đơn.
Tranh chấp quyền nuôi con, cấp dưỡng và tài sản khi ly hôn
Quyền nuôi con
Khi cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án quyết định người trực tiếp nuôi con dựa trên quyền lợi về mọi mặt của con. Một số yếu tố thường cần làm rõ gồm điều kiện chăm sóc, thời gian dành cho con, nơi ở, thu nhập hợp pháp, môi trường học tập và sự gắn bó thực tế.
Con từ đủ 07 tuổi phải được xem xét nguyện vọng theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp chăm sóc hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Người không trực tiếp nuôi con có quyền, nghĩa vụ thăm nom và cấp dưỡng. Không nên dùng việc cấp dưỡng hoặc quyền thăm nom làm điều kiện trao đổi gây bất lợi cho con.
Tài sản và nghĩa vụ chung
Vợ chồng có thể yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản trong cùng vụ án ly hôn nếu cung cấp được thông tin, tài liệu cần thiết. Khi có tranh chấp, Tòa án xem xét nguồn gốc tài sản, công sức đóng góp, hoàn cảnh gia đình, quyền lợi chính đáng của mỗi bên và các yếu tố theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Với nhà đất, doanh nghiệp, khoản vay hoặc tài sản đứng tên người khác, nên rà soát kỹ chứng từ trước khi đưa ra yêu cầu. Việc khai thiếu tài sản, không xác định rõ nghĩa vụ nợ hoặc không có tài liệu chứng minh có thể làm tranh chấp phức tạp hơn.
Thời gian, án phí ly hôn đơn phương
Không có một mốc thời gian thực tế cố định cho mọi vụ ly hôn đơn phương. Thời gian phụ thuộc vào việc xác định được địa chỉ bị đơn, khả năng tống đạt giấy tờ, việc cung cấp chứng cứ, tranh chấp con/tài sản và lịch làm việc của Tòa án.
Về thời hạn tố tụng, Điều 203 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định thời hạn chuẩn bị xét xử vụ án hôn nhân và gia đình thông thường là 04 tháng kể từ ngày thụ lý; vụ việc có tính chất phức tạp hoặc có trở ngại khách quan có thể được gia hạn nhưng không quá 02 tháng. Đây là thời hạn tố tụng được luật quy định, không phải cam kết về tổng thời gian nhận kết quả trong từng hồ sơ.
Về án phí, theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, án phí dân sự sơ thẩm đối với vụ án ly hôn không có tranh chấp về tài sản là 300.000 đồng. Nếu có tranh chấp tài sản, án phí được xác định theo giá trị phần tài sản tranh chấp và biểu mức án phí tại Nghị quyết này. Ngoài án phí, hồ sơ có thể phát sinh chi phí tố tụng hợp lệ như định giá, thẩm định tại chỗ hoặc giám định khi cần thiết.
Khi nào nên liên hệ luật sư ly hôn Hà Nội?

Bạn có thể cân nhắc trao đổi với luật sư ly hôn Hà Nội khi vụ việc có một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Không xác định được nơi cư trú, nơi làm việc của bị đơn;
- Có dấu hiệu bạo lực gia đình, bị đe dọa hoặc cần biện pháp bảo vệ khẩn cấp;
- Tranh chấp quyền nuôi con, cấp dưỡng;
- Có nhà đất, khoản vay, tài sản kinh doanh hoặc tài sản có giá trị cần xác minh;
- Một bên đang ở nước ngoài hoặc vụ việc có yếu tố nước ngoài;
- Cần người đại diện tham gia tố tụng trong phạm vi pháp luật cho phép.
Người có nhu cầu hỗ trợ tại Hà Nội có thể xem trang dịch vụ ly hôn tại Hà Nội để xác định phạm vi tư vấn, hồ sơ cần chuẩn bị và cách đặt lịch làm việc.
Câu hỏi thường gặp về thủ tục ly hôn đơn phương
Bên kia không ký đơn thì có ly hôn được không?
Có thể. Ly hôn đơn phương được áp dụng khi một bên yêu cầu Tòa án giải quyết mà bên kia không đồng ý hoặc không hợp tác. Người yêu cầu vẫn cần chứng minh căn cứ ly hôn và cung cấp thông tin cần thiết để Tòa án giải quyết đúng thủ tục.
Có thể nộp đơn ly hôn ở nơi mình đang cư trú không?
Thông thường, đơn được nộp tại Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc. Một số trường hợp đặc biệt có thể áp dụng quy định khác, vì vậy cần đối chiếu hồ sơ thực tế trước khi nộp.
Không tranh chấp tài sản có cần kê khai tài sản không?
Nên ghi rõ trong đơn rằng hai bên không yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản chung, nếu đó là ý chí của người khởi kiện. Nếu có yêu cầu giải quyết sau này, quyền và cách thức yêu cầu cần được xem xét theo tình trạng pháp lý, chứng cứ và thời hiệu liên quan.
Ly hôn đơn phương có bắt buộc phải hòa giải ở phường, xã không?
Pháp luật không quy định hòa giải tại phường, xã là điều kiện bắt buộc để Tòa án thụ lý yêu cầu ly hôn. Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án thường tiến hành hòa giải theo thủ tục tố tụng nếu không thuộc trường hợp không thể hoặc không tiến hành hòa giải.