Thủ tục xin thay đổi biện pháp ngăn chặn là việc người đang bị áp dụng biện pháp ngăn chặn hoặc người bào chữa đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng xem xét hủy bỏ biện pháp hiện tại hoặc thay bằng biện pháp khác phù hợp hơn. Việc nộp đơn không đồng nghĩa yêu cầu chắc chắn được chấp nhận; quyết định phụ thuộc vào căn cứ pháp luật, tình trạng vụ án và đánh giá của cơ quan có thẩm quyền.
Cơ sở pháp lý chính gồm Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2021, đặc biệt là các quy định về căn cứ áp dụng, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú, tạm hoãn xuất cảnh và hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp ngăn chặn.
Thay đổi biện pháp ngăn chặn là gì?
Biện pháp ngăn chặn được áp dụng nhằm kịp thời ngăn chặn tội phạm hoặc khi có căn cứ cho rằng người bị buộc tội có thể gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử, tiếp tục phạm tội hoặc không bảo đảm thi hành án.
Theo Điều 109 Bộ luật Tố tụng hình sự, các biện pháp ngăn chặn bao gồm giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú và tạm hoãn xuất cảnh.
Đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn thường phát sinh khi:
- Căn cứ áp dụng biện pháp hiện tại không còn hoặc đã thay đổi.
- Có thể sử dụng biện pháp ít nghiêm khắc hơn mà vẫn bảo đảm giải quyết vụ án.
- Người bị buộc tội có nơi cư trú rõ ràng, nhân thân và khả năng chấp hành nghĩa vụ phù hợp để xem xét.
- Có tình tiết mới về sức khỏe, hoàn cảnh gia đình hoặc điều kiện chăm sóc người phụ thuộc.
- Cơ quan tố tụng cần đánh giá lại tính cần thiết của việc tiếp tục áp dụng biện pháp hiện tại.
Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định biện pháp ngăn chặn phải được hủy bỏ trong một số trường hợp luật định; đồng thời, cơ quan điều tra, viện kiểm sát hoặc tòa án có thể hủy bỏ hoặc thay thế khi xét thấy không còn cần thiết hoặc có thể thay bằng biện pháp khác.
“Xin tại ngoại” có phải tên một biện pháp ngăn chặn không?
“Xin tại ngoại” là cách gọi thông dụng, không phải tên của một biện pháp ngăn chặn độc lập trong Bộ luật Tố tụng hình sự. Trong thực tế, yêu cầu này thường được hiểu là đề nghị không tiếp tục tạm giam và xem xét áp dụng biện pháp khác như:
- Bảo lĩnh.
- Đặt tiền để bảo đảm.
- Cấm đi khỏi nơi cư trú.
Do đó, đơn không nên chỉ ghi chung chung là “xin tại ngoại”. Người đề nghị cần xác định biện pháp đang áp dụng, biện pháp muốn thay thế và căn cứ chứng minh biện pháp mới vẫn bảo đảm sự có mặt, hợp tác và chấp hành nghĩa vụ của người bị buộc tội.
Ai có thể đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn?

Tùy tư cách tố tụng và giai đoạn giải quyết vụ án, việc đề nghị có thể được thực hiện bởi:
- Người bị tạm giữ, bị can hoặc bị cáo đang bị áp dụng biện pháp ngăn chặn.
- Người bào chữa của người bị buộc tội.
- Người đại diện hợp pháp trong trường hợp pháp luật quy định.
- Người thân, cơ quan hoặc tổ chức gửi kiến nghị và cung cấp tài liệu bảo đảm, nhưng thẩm quyền quyết định vẫn thuộc cơ quan tiến hành tố tụng.
Nếu đề nghị thay tạm giam bằng bảo lĩnh, người nhận bảo lĩnh phải đáp ứng điều kiện và thực hiện cam đoan theo Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự. Nếu đề nghị đặt tiền để bảo đảm, việc áp dụng phải tuân theo Điều 122 và các quy định hướng dẫn có liên quan.
Khi người bị tạm giữ hoặc tạm giam khó tự chuẩn bị hồ sơ, gia đình nên sớm xác minh cơ quan đang thụ lý và hỗ trợ thực hiện quyền gặp luật sư của người bị tạm giữ. Luật sư chỉ có thể tham gia theo đúng thủ tục đăng ký bào chữa và quy định quản lý tại cơ sở giam giữ.
Nộp đơn xin thay đổi biện pháp ngăn chặn ở đâu?
Nơi tiếp nhận phụ thuộc vào giai đoạn tố tụng và cơ quan đang giải quyết vụ án:
Trong giai đoạn điều tra
Đơn thường được gửi đến cơ quan điều tra đang thụ lý và viện kiểm sát có thẩm quyền kiểm sát điều tra. Đối với biện pháp do viện kiểm sát phê chuẩn trong giai đoạn điều tra, việc hủy bỏ hoặc thay thế thuộc thẩm quyền quyết định của viện kiểm sát theo Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Trong giai đoạn truy tố
Hồ sơ đề nghị được gửi đến viện kiểm sát đang giải quyết vụ án. Nội dung đơn cần ghi đúng số vụ án, tư cách tố tụng và quyết định về biện pháp ngăn chặn nếu người đề nghị có thông tin này.
Trong giai đoạn xét xử
Đơn được gửi đến tòa án đang thụ lý vụ án. Thẩm quyền cụ thể được xác định theo giai đoạn chuẩn bị xét xử hoặc khi vụ án đang được xét xử.
Nếu chưa rõ hồ sơ đang do cơ quan nào xử lý, cần kiểm tra quyết định tố tụng, giấy thông báo hoặc liên hệ cơ quan đã ban hành văn bản gần nhất. Gửi sai nơi có thể làm chậm quá trình xem xét, đặc biệt khi tình trạng sức khỏe hoặc thời hạn tố tụng cần được xử lý sớm.
Hồ sơ đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn
Pháp luật không quy định một mẫu đơn duy nhất áp dụng cho mọi vụ án. Một bộ hồ sơ thường có thể gồm:
- Đơn xin thay đổi biện pháp ngăn chặn.
- Bản sao quyết định đang áp dụng biện pháp ngăn chặn, nếu có.
- Tài liệu chứng minh nơi cư trú, công việc hoặc nơi học tập ổn định.
- Tài liệu về nhân thân và việc chấp hành pháp luật.
- Hồ sơ y tế nếu đề nghị có căn cứ liên quan đến sức khỏe.
- Tài liệu về hoàn cảnh gia đình, nghĩa vụ chăm sóc con nhỏ, người cao tuổi hoặc người phụ thuộc nếu thực sự liên quan.
- Văn bản nhận bảo lĩnh, giấy cam đoan hoặc tài liệu về đặt tiền để bảo đảm khi đề nghị áp dụng các biện pháp tương ứng.
- Tài liệu thể hiện việc hợp tác, có mặt theo giấy triệu tập hoặc không cản trở hoạt động tố tụng.
- Văn bản của luật sư phân tích căn cứ pháp lý và đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét.
Không nên nộp tài liệu không liên quan hoặc trình bày thông tin không thể kiểm chứng. Hồ sơ y tế, dữ liệu cá nhân và thông tin của người phụ thuộc cần được sử dụng đúng mục đích, hạn chế công khai không cần thiết.
Nội dung chính của đơn
Đơn xin thay đổi biện pháp ngăn chặn nên thể hiện:
- Cơ quan có thẩm quyền nhận đơn.
- Thông tin người làm đơn và quan hệ với người đang bị áp dụng biện pháp ngăn chặn.
- Thông tin vụ án, số quyết định hoặc cơ quan thụ lý nếu đã biết.
- Biện pháp ngăn chặn đang được áp dụng.
- Biện pháp đề nghị thay thế hoặc yêu cầu hủy bỏ.
- Căn cứ pháp lý và tình tiết thực tế hỗ trợ yêu cầu.
- Cam kết chấp hành giấy triệu tập, không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội và không cản trở việc giải quyết vụ án.
- Danh mục tài liệu gửi kèm.
- Ngày làm đơn và chữ ký của người đề nghị.
Nội dung cam kết phải phù hợp với biện pháp được đề nghị. Không nên sử dụng mẫu có sẵn mà chưa kiểm tra tư cách người ký, thẩm quyền nhận đơn và các tình tiết cụ thể của vụ án.
Quy trình thực hiện

Bước 1: Xác định biện pháp và quyết định đang có hiệu lực
Cần kiểm tra người bị buộc tội đang bị tạm giữ, tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú hay áp dụng biện pháp khác. Đồng thời, xác định cơ quan ban hành quyết định và giai đoạn hiện tại của vụ án.
Bước 2: Đánh giá căn cứ đề nghị
Người đề nghị cần làm rõ vì sao biện pháp hiện tại không còn cần thiết hoặc có thể được thay thế. Lập luận phải gắn với hồ sơ thực tế, không chỉ dựa vào nguyện vọng của gia đình.
Bước 3: Chuẩn bị đơn và tài liệu chứng minh
Đơn cần trình bày ngắn gọn, thống nhất với chứng cứ gửi kèm. Nếu đề nghị bảo lĩnh hoặc đặt tiền để bảo đảm, phải chuẩn bị đúng loại cam kết, chủ thể và điều kiện theo quy định áp dụng.
Bước 4: Nộp hồ sơ đúng cơ quan
Có thể nộp trực tiếp hoặc theo phương thức mà cơ quan có thẩm quyền chấp nhận. Khi nộp trực tiếp, nên đề nghị xác nhận việc tiếp nhận. Nếu gửi qua đường bưu chính, cần lưu chứng từ gửi và bản sao toàn bộ hồ sơ.
Bước 5: Bổ sung tài liệu khi được yêu cầu
Cơ quan tố tụng có thể cần xác minh nơi cư trú, nhân thân, tình trạng sức khỏe hoặc điều kiện của người nhận bảo lĩnh. Người đề nghị nên phản hồi trung thực, kịp thời và không tác động trái pháp luật đến người tiến hành tố tụng hoặc người tham gia tố tụng.
Bước 6: Tiếp tục tuân thủ biện pháp hiện tại
Việc đã nộp đơn không làm chấm dứt biện pháp ngăn chặn đang có hiệu lực. Chỉ khi có quyết định của cơ quan có thẩm quyền, người bị áp dụng mới được thực hiện theo biện pháp mới hoặc được hủy bỏ biện pháp cũ.
Không có một thời hạn giải quyết riêng, thống nhất cho mọi đơn đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn. Thời điểm xem xét còn phụ thuộc vào loại biện pháp, giai đoạn tố tụng và thời hạn của các quyết định liên quan.
Những yếu tố luật sư cần đánh giá
Trước khi đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn, luật sư cần đánh giá tổng thể thay vì chỉ dựa vào hoàn cảnh gia đình hoặc đơn cam kết.
Căn cứ áp dụng biện pháp hiện tại
Cần kiểm tra quyết định có đúng thẩm quyền, căn cứ, trình tự và thời hạn hay không. Đối với tạm giam, luật sư phải đối chiếu thêm các điều kiện tại Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự và tài liệu thể hiện nguy cơ bỏ trốn, cản trở tố tụng hoặc tiếp tục phạm tội.
Tính chất vụ án và vai trò của người bị buộc tội
Loại tội danh, mức độ hành vi bị cáo buộc, vai trò trong vụ án và tình trạng thu thập chứng cứ đều có thể ảnh hưởng đến việc xem xét. Không thể kết luận khả năng thay đổi biện pháp chỉ dựa trên tên tội danh.
Nhân thân và khả năng bảo đảm có mặt
Các yếu tố thường cần được làm rõ gồm nơi cư trú, công việc, quan hệ gia đình, lịch sử chấp hành giấy triệu tập và điều kiện bảo đảm người bị buộc tội không bỏ trốn.
Nguy cơ ảnh hưởng việc giải quyết vụ án
Luật sư cần đánh giá khả năng tiêu hủy chứng cứ, tác động đến người làm chứng, người bị hại hoặc người liên quan, thông đồng khai báo, tiếp tục phạm tội hay vi phạm nghĩa vụ đã cam kết. Nếu các nguy cơ này vẫn hiện hữu, đề nghị thay đổi có thể không được chấp nhận.
Tình trạng sức khỏe và trường hợp cần được xem xét đặc biệt
Hồ sơ y tế phải phản ánh tình trạng thực tế và có nguồn rõ ràng. Việc có bệnh không tự động dẫn đến hủy bỏ tạm giam; cơ quan có thẩm quyền còn xem xét mức độ bệnh, khả năng điều trị, điều kiện luật định và các rủi ro tố tụng khác.
Biện pháp thay thế có khả thi hay không
Mỗi biện pháp thay thế có điều kiện và nghĩa vụ riêng. Luật sư cần xác định bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm hay cấm đi khỏi nơi cư trú có phù hợp với vụ án và hoàn cảnh của người bị buộc tội hay không.
Lưu ý khi xin tại ngoại
- Không có căn cứ pháp lý cho việc hứa chắc chắn một người sẽ được tại ngoại.
- Không giao tiền hoặc tài sản cho cá nhân với lời hứa “chạy tại ngoại”. Đặt tiền để bảo đảm phải được thực hiện đúng quyết định, trình tự và chứng từ hợp pháp.
- Không làm giả hồ sơ bệnh án, xác nhận cư trú, tài liệu việc làm hoặc giấy tờ về hoàn cảnh gia đình.
- Không liên hệ, gây áp lực hoặc thỏa thuận trái pháp luật với người bị hại, người làm chứng và người liên quan.
- Không vi phạm nghĩa vụ của biện pháp đang được áp dụng trong thời gian chờ xem xét đơn.
- Nên giữ bản sao hồ sơ, giấy tiếp nhận, chứng từ gửi và các văn bản phản hồi.
Nếu yêu cầu không được chấp nhận, luật sư cần xem xét lý do, tình tiết mới và giai đoạn tố tụng trước khi kiến nghị tiếp. Việc gửi lặp lại cùng một nội dung nhưng không có căn cứ hoặc tài liệu mới thường không làm thay đổi đánh giá của cơ quan có thẩm quyền.
Khi nào cần xử lý khẩn cấp?

Gia đình nên thông báo ngay cho cơ sở giam giữ, cơ quan đang thụ lý và người bào chữa khi xuất hiện một trong các tình huống:
- Người bị tạm giữ hoặc tạm giam có dấu hiệu cấp cứu, bệnh diễn biến nặng hoặc cần dùng thuốc thiết yếu.
- Có thông tin về việc sắp chuyển giai đoạn tố tụng nhưng chưa xác định được cơ quan tiếp nhận.
- Thời hạn của quyết định liên quan sắp hết và cần kiểm tra việc gia hạn, thay đổi hoặc hủy bỏ.
- Người bị buộc tội chưa được hỗ trợ pháp lý trong khi có hạn chế về nhận thức, giao tiếp hoặc sức khỏe.
- Có dấu hiệu xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp hoặc cản trở việc thực hiện quyền bào chữa.
Trong tình huống y tế khẩn cấp, ưu tiên đầu tiên là thông báo cho cán bộ quản lý, cơ sở giam giữ và cơ quan y tế có trách nhiệm. Đơn đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn không thay thế cho yêu cầu cấp cứu hoặc khám chữa bệnh.
Luật sư có thể hỗ trợ những gì?
Luật sư hình sự có thể hỗ trợ người bị buộc tội và gia đình:
- Xác định cơ quan có thẩm quyền và giai đoạn tố tụng.
- Kiểm tra quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn trong phạm vi hồ sơ được tiếp cận.
- Đánh giá căn cứ xin hủy bỏ hoặc thay đổi biện pháp.
- Soạn đơn và sắp xếp tài liệu chứng minh.
- Thực hiện thủ tục đăng ký bào chữa, gặp người bị tạm giữ hoặc tạm giam theo quy định.
- Gửi kiến nghị, tham gia làm việc và theo dõi phản hồi của cơ quan tiến hành tố tụng.
- Giải thích nghĩa vụ phải tuân thủ nếu được áp dụng biện pháp thay thế.
Khi cần luật sư hỗ trợ tại Hà Nội, gia đình nên chuẩn bị các quyết định tố tụng đã nhận, thông tin cơ quan thụ lý, mốc thời gian bắt hoặc tạm giữ, tình trạng sức khỏe và tài liệu nhân thân liên quan. Luật sư cần nghiên cứu hồ sơ cụ thể trước khi đưa ra nhận định; không thể bảo đảm trước kết quả thay đổi biện pháp ngăn chặn.